thiên ma bách chiết
발음
북부
/tʰiən˧˧ maː˧˧ ɓajk˧˥ ʨiət˧˥/
중부
/tʰiəŋ˧˥ maː˧˥ ɓa̰t˩˧ ʨiə̰k˩˧/
남부
/tʰiəŋ˧˧ maː˧˧ ɓat˧˥ ʨiək˧˥/
듣기
수많은 시련 encountless hardships
unknown
수많은 시련
countless hardships
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
수많은 시련
담화·논리
성공하기까지 많은 어려움과 시련을 극복하는 것.
vi Anh ấy đã trải qua thiên ma bách chiết để có ngày hôm nay.
ko 그는 오늘의 성공을 위해 수많은 시련을 겪었다.
구성
thiên ma / bách / chiết …
▸
구성
thiên ma / bách / chiết …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
天麻百折
음절별 후보
thiên
天
ma
麻(魔)
bách
百(迫 / 柏)
chiết
折
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chi chiết / khúc chiết / chì chiết / lưỡng chiết …
▸
유의어
chi chiết / khúc chiết / chì chiết / lưỡng chiết …
쓰임
bách chiết thiên ma / bách khoa / bách tính / bách hợp …
▸
쓰임
bách chiết thiên ma / bách khoa / bách tính / bách hợp …