thiên ma bách chiết
発音
北部
/tʰiən˧˧ maː˧˧ ɓajk˧˥ ʨiət˧˥/
中部
/tʰiəŋ˧˥ maː˧˥ ɓa̰t˩˧ ʨiə̰k˩˧/
南部
/tʰiəŋ˧˧ maː˧˧ ɓat˧˥ ʨiək˧˥/
音声
幾多の苦難 encountless hardships
unknown
幾多の苦難
countless hardships
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
幾多の苦難
成功までに多くの困難や試練を乗り越えること。
vi Anh ấy đã trải qua thiên ma bách chiết để có ngày hôm nay.
ja 彼は今日の成功のために幾多の苦難を経験した。
構成
thiên ma / bách / chiết …
▸
構成
thiên ma / bách / chiết …
漢字
音節対応から推定
代表候補
天麻百折
音節ごとの候補
thiên
天
ma
麻(魔)
bách
百(迫 / 柏)
chiết
折
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chi chiết / khúc chiết / chì chiết / lưỡng chiết …
▸
類語
chi chiết / khúc chiết / chì chiết / lưỡng chiết …
用法
bách chiết thiên ma / bách khoa / bách tính / bách hợp …
▸
用法
bách chiết thiên ma / bách khoa / bách tính / bách hợp …