tha hương
발음
북부
/tʰaː˧˧ hɨəŋ˧˧/
중부
/tʰaː˧˥ hɨəŋ˧˥/
남부
/tʰaː˧˧ hɨəŋ˧˧/
듣기
타향 enforeign land
unknown
타향
foreign land
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
타향
고향이나 태어난 나라가 아닌 멀리 떨어진 낯선 곳.
vi Anh ấy đã phải sống cảnh tha hương trong suốt nhiều năm qua.
ko 그는 수년 동안 타향에서 살아야 했다.
구성
tha / hương / 他香
▸
구성
tha / hương / 他香
한자
음절 대응 추정
대표 후보
他香
음절별 후보
tha
他(磋 / 蹉 / 𢫌)
hương
香
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tha phương cầu thực / tha / tha la / tha lỗi …
▸
유의어
tha phương cầu thực / tha / tha la / tha lỗi …
쓰임
cố quốc tha hương / tha thiết / tha tội / tha thứ …
▸
쓰임
cố quốc tha hương / tha thiết / tha tội / tha thứ …