thủy tức
듣기
히드라(구 철자) entraditional spelling
명사
히드라(구 철자)
traditional spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
히드라(구 철자)
담화·논리
A traditional variant of the spelling of the word "thuỷ tức" according to older conventions.
구성
thủy / tức
▸
구성
thủy / tức
유의어
thuỷ tức
▸
유의어
thuỷ tức
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …