thủy sản
발음
북부
/tʰwḭ˧˩˧ sa̰ːn˧˩˧/
중부
/tʰwi˧˩˨ ʂaːŋ˧˩˨/
남부
/tʰwi˨˩˦ ʂaːŋ˨˩˦/
듣기
수산물 enaquatic products
명사
수산물
aquatic products
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수산물
담화·논리
물에서 수확되는 동식물.
vi Nhiều loại thủy sản tươi sống được bày bán rộng rãi ở chợ.
ko 많은 신선한 수산물이 시장에서 널리 팔리고 있다.
구성
thủy / sản
▸
구성
thủy / sản
유의어
thuỷ sản
▸
유의어
thuỷ sản
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …