thủy nông
발음
북부
/tʰwḭ˧˩˧ nəwŋ˧˧/
중부
/tʰwi˧˩˨ nəwŋ˧˥/
남부
/tʰwi˨˩˦ nəwŋ˧˧/
관개 enirrigation
명사
관개
irrigation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
관개
담화·논리
작물의 성장을 돕기 위해 땅이나 작물에 물을 공급하는 과정.
vi Hệ thống thủy nông hiện đại giúp đảm bảo nước tưới cho mùa màng.
ko 현대적인 관개 시스템은 농작물의 물 공급을 확보하는 데 도움이 된다.
구성
thủy / nông
▸
구성
thủy / nông
유의어
thuỷ lợi / minh nông / xe công nông / trung nông …
▸
유의어
thuỷ lợi / minh nông / xe công nông / trung nông …
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …