thủy điện
발음
북부
/tʰwḭ˧˩˧ ɗiə̰ʔn˨˩/
중부
/tʰwi˧˩˨ ɗiə̰ŋ˨˨/
남부
/tʰwi˨˩˦ ɗiəŋ˨˩˨/
듣기
수력 발전 enhydroelectricity
명사
수력 발전
hydroelectricity
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수력 발전 담화·논리
물의 힘으로 발전하는 에너지.
vi Nhà máy thủy điện này cung cấp điện cho cả vùng.
ko 이 수력 발전소는 지역 전체에 전력을 공급한다.
구성
thủy / điện
▸
구성
thủy / điện
유의어
thuỷ điện / Thuỵ Điển / Thụy Điển
▸
유의어
thuỷ điện / Thuỵ Điển / Thụy Điển
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …