thợ đấu
발음
북부
/tʰə̰ːʔ˨˩ ɗəw˧˥/
중부
/tʰə̰ː˨˨ ɗə̰w˩˧/
남부
/tʰəː˨˩˨ ɗəw˧˥/
듣기
도급업자 encontractor
unknown
도급업자
contractor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
도급업자
건설이나 기타 프로젝트를 도급받는 전문가.
vi Ông ấy là một thợ đấu lành nghề chuyên nhận các dự án xây dựng.
ko 그는 건설 프로젝트를 전문으로 하는 숙련된 도급업자이다.
구성
thợ / đấu / 署鬥
▸
구성
thợ / đấu / 署鬥
한자
음절 대응 추정
대표 후보
署鬥
음절별 후보
thợ
署(𠏲 / 𣞍)
đấu
鬥
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhà thầu / thầu khoán / chiến đấu / trận đấu …
▸
유의어
nhà thầu / thầu khoán / chiến đấu / trận đấu …
쓰임
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ …
▸
쓰임
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ …