thời đại
발음
북부
/tʰə̤ːj˨˩ ɗa̰ːʔj˨˩/
중부
/tʰəːj˧˧ ɗa̰ːj˨˨/
남부
/tʰəːj˨˩ ɗaːj˨˩˨/
듣기
시대 enera
명사
시대
era
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시대
시간·달력
Time & calendar
특정한 사회적 특징이나 주요 사건으로 구분되는 긴 역사적 기간.
vi Chúng ta đang sống trong thời đại của trí tuệ nhân tạo.
ko 우리는 인공지능 시대를 살고 있다.
구성
thời / đại / 한월어. 한자는 時代 …
▸
구성
thời / đại / 한월어. 한자는 時代 …
어원한월어. 한자는 時代
한자
출처 대조 완료
대표 후보
時代
음절별 후보
thời
𥱯
đại
大
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
nẻo / thời thế / niên kỷ / kỉ nguyên …
▸
유의어
nẻo / thời thế / niên kỷ / kỉ nguyên …
쓰임
thời đại đồ đồng / thời đại đồ đá / thời đại đồ sắt / thời đại đồ đá cũ …
▸
쓰임
thời đại đồ đồng / thời đại đồ đá / thời đại đồ sắt / thời đại đồ đá cũ …