thịnh suy
발음
북부
/tʰḭ̈ʔŋ˨˩ swi˧˧/
중부
/tʰḭ̈n˨˨ ʂwi˧˥/
남부
/tʰɨn˨˩˨ ʂwi˧˧/
듣기
성쇠 enups and downs
명사
성쇠
ups and downs
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
성쇠 담화·논리
성성한 시기와 쇠락하는 시기의 교체.
vi Cuộc sống của mỗi người luôn có những lúc thịnh suy khác nhau.
ko 누구의 인생이나 각기 다른 성쇠가 있다.
구성
thịnh / suy / 한월어. 한자는 盛衰 …
▸
구성
thịnh / suy / 한월어. 한자는 盛衰 …
어원한월어. 한자는 盛衰
한자
출처 대조 완료
대표 후보
盛衰
음절별 후보
thịnh
盛
suy
推(衰)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
loại suy / nội suy / lão suy / ngoại suy …
▸
유의어
loại suy / nội suy / lão suy / ngoại suy …
쓰임
thịnh hành / hưng thịnh / thịnh vượng / phú thịnh …
▸
쓰임
thịnh hành / hưng thịnh / thịnh vượng / phú thịnh …