thế giới ngữ
에스페란토 enproper name
고유명사
에스페란토
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
에스페란토
에스페란토어.
vi Tên "thế giới ngữ" xuất hiện trong văn bản.
ko 「에스페란토」라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
thế giới / ngữ / 한월어. 한자는 世界語 …
▸
구성
thế giới / ngữ / 한월어. 한자는 世界語 …
어원한월어. 한자는 世界語
한자
출처 대조 완료
대표 후보
世界語
음절별 후보
thế
世
giới
界
ngữ
語
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
tổ chức y tế thế giới / thế giới quan / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất …
▸
쓰임
tổ chức y tế thế giới / thế giới quan / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất …