thầy lang
발음
북부
/tʰə̤j˨˩ laːŋ˧˧/
중부
/tʰəj˧˧ laːŋ˧˥/
남부
/tʰəj˨˩ laːŋ˧˧/
듣기
민간요법가 entraditional healer
명사
민간요법가
traditional healer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
민간요법가 의료
Jobs
전통적 의술과 약초를 이용해 병을 치료하는 사람.
vi Người dân trong làng thường đến nhờ thầy lang bốc thuốc chữa bệnh.
ko 마을 사람들은 종종 민간요법가에게 약을 처방받는다.
구성
thầy / lang
▸
구성
thầy / lang
쓰임
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …
▸
쓰임
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …