thần chiến tranh
전쟁의 신 engod of war
명사
전쟁의 신
god of war
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전쟁의 신
담화·논리
신화에서 전쟁을 관장한다고 믿어지는 신.
vi Mỗi nền văn hóa đều có hình ảnh vị thần chiến tranh của riêng mình.
ko 모든 문화에는 각자의 전쟁의 신이 있다.
구성
thần / chiến tranh / 神戰爭
▸
구성
thần / chiến tranh / 神戰爭
한자
음절 대응 추정
대표 후보
神戰爭
음절별 후보
thần
神
chiến
戰
tranh
爭
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bức tranh / nhà tranh / phân tranh / tương tranh …
▸
유의어
bức tranh / nhà tranh / phân tranh / tương tranh …
쓰임
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …
▸
쓰임
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …