thả ga
발음
북부
/tʰa̰ː˧˩˧ ɣaː˧˧/
중부
/tʰaː˧˩˨ ɣaː˧˥/
남부
/tʰaː˨˩˦ ɣaː˧˧/
마음껏 ento the fullest
부사
마음껏
to the fullest
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
마음껏
담화·논리
완전히 만족하기 위해 제한이나 제약 없이 마음껏 하는 것.
vi Cuối tuần này chúng ta hãy đi chơi thả ga.
ko 이번 주말은 마음껏 놀자.
구성
thả / ga
▸
구성
thả / ga
유의어
sân ga / bếp ga / ke ga / trưởng ga …
▸
유의어
sân ga / bếp ga / ke ga / trưởng ga …
쓰임
thả cá nhỏ, bắt cá lớn / chăn thả / thả lỏng / thon thả …
▸
쓰임
thả cá nhỏ, bắt cá lớn / chăn thả / thả lỏng / thon thả …