thượng tuần
발음
북부
/tʰɨə̰ʔŋ˨˩ twə̤n˨˩/
중부
/tʰɨə̰ŋ˨˨ twəŋ˧˧/
남부
/tʰɨəŋ˨˩˨ twəŋ˨˩/
초순 enfirst ten days
명사
초순
first ten days
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
초순
담화·논리
달의 시작으로부터 처음 10일을 포함하는 시간 기간.
vi Lễ hội sẽ diễn ra vào thượng tuần tháng sau.
ko 축제는 다음 달 초순에 열릴 예정이다.
구성
thượng / tuần / 上旬
▸
구성
thượng / tuần / 上旬
chữ Nôm
출처 대조 완료
대표 후보
上旬
음절별 후보
thượng
上
tuần
巡
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
cuối tuần / hàng tuần / đại tuần / tứ tuần …
▸
유의어
cuối tuần / hàng tuần / đại tuần / tứ tuần …
쓰임
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …
▸
쓰임
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …