thượng thặng
발음
북부
/tʰɨə̰ʔŋ˨˩ tʰa̰ʔŋ˨˩/
중부
/tʰɨə̰ŋ˨˨ tʰa̰ŋ˨˨/
남부
/tʰɨəŋ˨˩˨ tʰaŋ˨˩˨/
듣기
최상급의 ensuperb
형용사
최상급의
superb
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
최상급의
성질·상태
뛰어난 기술이나 재능, 탁월한 품질을 칭찬하는 최고 수준의 상태.
vi Anh ấy là một nghệ sĩ piano thượng thặng với kỹ thuật điêu luyện.
ko 그는 최상급의 기술을 가진 피아니스트이다.
구성
thượng / thặng / 한월어. 한자는 上乘 …
▸
구성
thượng / thặng / 한월어. 한자는 上乘 …
어원한월어. 한자는 上乘
한자
출처 대조 완료
대표 후보
上乘
음절별 후보
thượng
上
thặng
乘
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thường thắng / kiệt xuất / tiểu thặng / vạn thặng …
▸
유의어
thường thắng / kiệt xuất / tiểu thặng / vạn thặng …
쓰임
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …
▸
쓰임
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …