thượng đế
발음
북부
/tʰɨə̰ʔŋ˨˩ ɗe˧˥/
중부
/tʰɨə̰ŋ˨˨ ɗḛ˩˧/
남부
/tʰɨəŋ˨˩˨ ɗe˧˥/
듣기
상제 enshangdi
명사
상제
shangdi
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
상제
동아시아의 전통적 신앙에서의 최고 신.
뜻 2
명사
상제
문화·고유명사
동아시아의 전통적 신앙에서의 최고 신.
vi Thượng đế là đấng tối cao trong tâm linh họ.
ko 상제는 그들의 영적인 면에서 최고의 존재이다.
구성
thượng / đế
▸
구성
thượng / đế
쓰임
ngọc hoàng thượng đế / thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng …
▸
쓰임
ngọc hoàng thượng đế / thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng …