thích
발음
북부
/tʰïk˧˥/
중부
/tʰḭ̈t˩˧/
남부
/tʰɨt˧˥/
듣기
좋아하다 enlike
동사
좋아하다
like
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
좋아하다 (like)
뜻 1
동사
좋아하다
감정
사람이나 사물이 즐겁거나 마음에 들고 자신의 취향에 맞는다고 느끼는 것을 나타내는 동사.
vi Tôi thích đọc sách vào buổi tối.
ko 저는 저녁에 책 읽는 것을 좋아합니다.
단풍나무 (maple)
뜻 1
명사
단풍나무
온대에 많이 자생하는 독특한 잎을 가진 나무.
vi Cây thích có lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
ko 단풍나무 잎은 가을이 되면 빨갛게 변한다.
유의어
thịch / thích nghi / thích dụng / thích ý …
▸
유의어
thịch / thích nghi / thích dụng / thích ý …
쓰임
sở thích / giải thích / yêu thích / thích thú …
▸
쓰임
sở thích / giải thích / yêu thích / thích thú …