tháng
발음
북부
/tʰaːŋ˧˥/
중부
/tʰa̰ːŋ˩˧/
남부
/tʰaːŋ˧˥/
듣기
달 enmonth
명사
달
month
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
달 (month)
뜻 1
명사
달
시간·달력
Time & calendar
한 해 안의 시간 단위로, 보통 약 30일 동안 지속된다.
vi Một năm có mười hai tháng.
ko 일 년은 열두 달입니다.
월경 (menstruation)
뜻 1
명사
월경
월경. 여성에게 매달 나타나는 출혈 기간.
vi Cô ấy đang đến tháng nên thấy hơi mệt.
ko 그녀는 생리 중이라서 조금 피곤합니다.
유의어
thằng / thăng / thắng / thẳng …
▸
유의어
thằng / thăng / thắng / thẳng …
쓰임
tháng chạp / tháng ba / tháng mười / tháng chín …
▸
쓰임
tháng chạp / tháng ba / tháng mười / tháng chín …