thái bường
발음
북부
/tʰaːj˧˥ ɓɨə̤ŋ˨˩/
중부
/tʰa̰ːj˩˧ ɓɨəŋ˧˧/
남부
/tʰaːj˧˥ ɓɨəŋ˨˩/
평온 encalm
형용사
평온
calm
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
평온
성질·상태
A calm, steady state without disturbance.
구성
thái
▸
구성
thái
유의어
Quảng Bường
▸
유의어
Quảng Bường
쓰임
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương
▸
쓰임
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương