thái bình dương
발음
북부
/tʰaːj˧˥ ɓï̤ŋ˨˩ zɨəŋ˧˧/
중부
/tʰa̰ːj˩˧ ɓïn˧˧ jɨəŋ˧˥/
남부
/tʰaːj˧˥ ɓɨn˨˩ jɨəŋ˧˧/
듣기
태평양 enThái Bình Dương
고유명사
태평양
Thái Bình Dương
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
고유명사
태평양
문화·고유명사
고유 명칭.
vi Tên "thái bình dương" xuất hiện trong văn bản.
ko "태평양"이라는 명칭이 문서에 나타난다.
뜻 2
고유명사
태평양
태평양.
vi Thái Bình Dương là tên của một địa danh.
ko 태평양은 지명이다.
구성
thái / bình dương / 太平洋
▸
구성
thái / bình dương / 太平洋
한자
출처 대조 완료
대표 후보
太平洋
음절별 후보
thái
太
bình
平
dương
洋
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
thái độ / động thái / thái dương / thái quá
▸
쓰임
thái độ / động thái / thái dương / thái quá