thái bình thiên quốc
듣기
태평천국 enproper name
고유명사
태평천국
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
태평천국
고유 명칭.
vi Tên "thái bình thiên quốc" xuất hiện trong văn bản.
ko "태평천국"이라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
thái bình / thiên quốc / 한월어. 한자는 太平天國 …
▸
구성
thái bình / thiên quốc / 한월어. 한자는 太平天國 …
어원한월어. 한자는 太平天國
한자
출처 대조 완료
대표 후보
太平天國
음절별 후보
thái
太
bình
平
thiên
天
quốc
國
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
thái bình dương / nguyễn thái bình / thái bình trung
▸
쓰임
thái bình dương / nguyễn thái bình / thái bình trung