thác sinh
발음
북부
/tʰaːk˧˥ sïŋ˧˧/
중부
/tʰa̰ːk˩˧ ʂïn˧˥/
남부
/tʰaːk˧˥ ʂɨn˧˧/
듣기
환생 enreincarnate
동사
환생
reincarnate
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
환생
기본 동작
사후, 새로운 몸으로 다시 태어남.
vi Theo niềm tin tôn giáo, linh hồn sẽ thác sinh vào một kiếp khác.
ko 종교적 신념에 따르면, 영혼은 다른 생으로 환생한다.
명사
뜻 2
명사
환생
사후에 다른 형태로 다시 태어난다는 믿음.
vi Học thuyết về sự thác sinh là một phần quan trọng của đạo Phật.
ko 환생 교리는 불교의 중요한 부분이다.
구성
thác / sinh / 托生
▸
구성
thác / sinh / 托生
한자
음절 대응 추정
대표 후보
托生
음절별 후보
thác
托(託 / 𣨰 / 𣴜)
sinh
生
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đầu thai / thác / thác nước / thác loạn …
▸
유의어
đầu thai / thác / thác nước / thác loạn …
쓰임
khai thác / ủy thác / phó thác / kí thác …
▸
쓰임
khai thác / ủy thác / phó thác / kí thác …