thành tâm
발음
북부
/tʰa̤jŋ˨˩ təm˧˧/
중부
/tʰan˧˧ təm˧˥/
남부
/tʰan˨˩ təm˧˧/
듣기
진심 어린 ensincere; candid
형용사
진심 어린
sincere; candid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
진심 어린
외모·성격
타인에게 매우 진실하고 있는 그대로의 태도.
vi Anh ấy thành tâm xin lỗi về lỗi lầm của mình.
ko 그는 자신의 잘못에 대해 진심으로 사과했다.
구성
thành / tâm / 한월어. 한자는 誠心 …
▸
구성
thành / tâm / 한월어. 한자는 誠心 …
어원한월어. 한자는 誠心
한자
출처 대조 완료
대표 후보
誠心
음절별 후보
thành
城
tâm
心
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thanh tâm / thật lòng / trung thực / thành thật …
▸
유의어
thanh tâm / thật lòng / trung thực / thành thật …
쓰임
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …
▸
쓰임
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …