thài lài
발음
북부
/tʰa̤ːj˨˩ la̤ːj˨˩/
중부
/tʰaːj˧˧ laːj˧˧/
남부
/tʰaːj˨˩ laːj˨˩/
듣기
닭의장풀 endayflower
명사
닭의장풀
dayflower
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
닭의장풀
담화·논리
닭의장풀속으로 분류되는 현화식물의 일종.
vi Những cây thài lài mọc dại ven đường.
ko 닭의장풀이 길가에 야생으로 피어 있다.
구성
lài
▸
구성
lài
유의어
chó lài / 닭의장풀
▸
유의어
chó lài / 닭의장풀
쓰임
tà lài / mèo lài / nùng khèn lài
▸
쓰임
tà lài / mèo lài / nùng khèn lài