nùng khèn lài
발음
북부
/nṳŋ˨˩ xɛ̤n˨˩ la̤ːj˨˩/
중부
/nuŋ˧˧ kʰɛŋ˧˧ laːj˧˧/
남부
/nuŋ˨˩ kʰɛŋ˨˩ laːj˨˩/
고유명사 enproper name
고유명사
고유명사
proper name
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유명사
고유명사.
vi Tên "nùng khèn lài" xuất hiện trong văn bản.
ko 'nùng khèn lài'이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
nùng / khèn / lài
▸
구성
nùng / khèn / lài
쓰임
tiếng nùng / nùng an / nùng nàng / nùng cháo …
▸
쓰임
tiếng nùng / nùng an / nùng nàng / nùng cháo …