tỷ nhiệt
발음
북부
/tḭ˧˩˧ ɲiə̰ʔt˨˩/
중부
/ti˧˩˨ ɲiə̰k˨˨/
남부
/ti˨˩˦ ɲiək˨˩˨/
비열 enspecific heat
unknown
비열
specific heat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
비열
특정 물질의 단위 질량의 온도를 높이는 데 필요한 열에너지의 양.
vi Mỗi chất lỏng đều có một chỉ số tỷ nhiệt hoàn toàn khác nhau.
ko 각 액체마다 비열 지수는 완전히 다르다.
구성
tỷ / nhiệt
▸
구성
tỷ / nhiệt
유의어
tỷ / tỷ thí / tỷ lệ thức / tỷ trọng …
▸
유의어
tỷ / tỷ thí / tỷ lệ thức / tỷ trọng …
쓰임
một tỷ / tỷ lệ / tỷ số / tỷ phú …
▸
쓰임
một tỷ / tỷ lệ / tỷ số / tỷ phú …