nhiệt
발음
북부
/ɲiə̰ʔt˨˩/
중부
/ɲiə̰k˨˨/
남부
/ɲiək˨˩˨/
듣기
열 enheat
명사
열
heat
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
열 (heat)
뜻 1
명사
열 날씨
Weather
물체 간에 전달되는 에너지의 형태.
vi Mặt trời tỏa nhiệt rất mạnh.
ko 태양은 강한 열을 발산한다.
열 (thermal)
뜻 1
형용사
열의
열이나 열에너지와 관련된 성질.
vi Chúng tôi đang nghiên cứu về năng lượng nhiệt.
ko 우리는 열에너지를 연구하고 있다.
속열 (internal heat)
뜻 1
형용사
속열
동양 의학에서 뾰루지 등을 일으키는 체내의 열.
vi Anh ấy đang bị nhiệt trong người.
ko 그는 속열로 고생하고 있다.
유의어
nhiệt đới / nhiệt phân / nhiệt dung / nhiệt luyện …
▸
유의어
nhiệt đới / nhiệt phân / nhiệt dung / nhiệt luyện …
쓰임
nhiệt độ / nồng nhiệt / giảm nhiệt / nhiệt điện …
▸
쓰임
nhiệt độ / nồng nhiệt / giảm nhiệt / nhiệt điện …