nhiệt luyện
발음
북부
/ɲiə̰ʔt˨˩ lwiə̰ʔn˨˩/
중부
/ɲiə̰k˨˨ lwiə̰ŋ˨˨/
남부
/ɲiək˨˩˨ lwiəŋ˨˩˨/
듣기
열처리하다 enheat treat
동사
열처리하다
heat treat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
열처리하다 기본 동작
가열 및 냉각 과정을 통해 재료의 물리적 성질을 변화시키는 처리.
vi Thép cần được nhiệt luyện để tăng độ bền.
ko 강철은 내구성을 높이기 위해 열처리가 필요하다.
구성
nhiệt / luyện / 熱煉
▸
구성
nhiệt / luyện / 熱煉
한자
음절 대응 추정
대표 후보
熱煉
음절별 후보
nhiệt
熱
luyện
煉(練 / 鍊)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhiệt / nhiệt đới / nhiệt phân / nhiệt dung …
▸
유의어
nhiệt / nhiệt đới / nhiệt phân / nhiệt dung …
쓰임
nhiệt độ / nồng nhiệt / giảm nhiệt / nhiệt điện …
▸
쓰임
nhiệt độ / nồng nhiệt / giảm nhiệt / nhiệt điện …