tỵ
발음
북부
/tḭʔ˨˩/
중부
/tḭ˨˨/
남부
/ti˨˩˨/
듣기
음력6번째지지 ensixth zodiac branch
명사
음력6번째지지
sixth zodiac branch
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
음력6번째지지
The sixth earthly branch in the Chinese zodiac cycle.
고유명사
뜻 2
고유명사
사
십이지의 사 (뱀)
vi Tên "tỵ" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 '사'라는 이름이 등장한다.
유의어
tỷ / tý / tỳ / tỵ nạn …
▸
유의어
tỷ / tý / tỳ / tỵ nạn …
쓰임
ghen tỵ / ất tỵ / hồi tỵ / ganh tỵ
▸
쓰임
ghen tỵ / ất tỵ / hồi tỵ / ganh tỵ