tý
발음
북부
/ti˧˥/
중부
/tḭ˩˧/
남부
/ti˧˥/
듣기
자 enRat zodiac
명사
자
Rat zodiac
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
자
One of the twelve Earthly Branches, corresponding to the Rat.
고유명사
뜻 2
고유명사
자년
베트남 십이지의 첫 번째 해(자년).
vi Tên "tý" xuất hiện trong văn bản.
ko '자년'이라는 이름이 문서에 나타난다.
유의어
tỵ / tỷ / tỳ
▸
유의어
tỵ / tỷ / tỳ
쓰임
y tý / giáp tý
▸
쓰임
y tý / giáp tý