từng trải
발음
북부
/tɨ̤ŋ˨˩ ʨa̰ːj˧˩˧/
중부
/tɨŋ˧˧ tʂaːj˧˩˨/
남부
/tɨŋ˨˩ tʂaːj˨˩˦/
듣기
경험이 많은 enexperienced
형용사
경험이 많은
experienced
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
경험이 많은
외모·성격
다양한 경험을 쌓고 실제 생활에서 깊은 지식을 갖춘 것.
vi Ông lão là một người rất từng trải.
ko 그 노인은 매우 경험이 많다.
구성
từng / trải / từng + trải 의 합성
▸
구성
từng / trải / từng + trải 의 합성
어원từng + trải 의 합성
유의어
nạ dòng / dày dặn / thuần / gạo cội …
▸
유의어
nạ dòng / dày dặn / thuần / gạo cội …
쓰임
chưa từng / trải nghiệm / trải qua / trải lòng
▸
쓰임
chưa từng / trải nghiệm / trải qua / trải lòng