tủi phận
발음
북부
/tṵj˧˩˧ fə̰ʔn˨˩/
중부
/tuj˧˩˨ fə̰ŋ˨˨/
남부
/tuj˨˩˦ fəŋ˨˩˨/
자기 연민 enfeel self-pity
unknown
자기 연민
feel self-pity
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
자기 연민
자신의 불운이나 힘든 상황을 슬퍼하는 것.
vi Cô ấy thường tủi phận vì hoàn cảnh nghèo khó.
ko 그녀는 가난 때문에 종종 자기 연민에 빠진다.
구성
tủi / phận
▸
구성
tủi / phận
유의어
tủi hổ / tủi hờn / tủi nhục / tủi …
▸
유의어
tủi hổ / tủi hờn / tủi nhục / tủi …
쓰임
buồn tủi / hờn tủi / số phận / bộ phận …
▸
쓰임
buồn tủi / hờn tủi / số phận / bộ phận …