tột mực
발음
북부
/to̰ʔt˨˩ mɨ̰ʔk˨˩/
중부
/to̰k˨˨ mɨ̰k˨˨/
남부
/tok˨˩˨ mɨk˨˩˨/
최선 enthe utmost
unknown
최선
the utmost
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
최선
도달 가능한 최고 레벨이나 한계.
vi Anh ấy đã cố gắng hết sức tột mực để hoàn thành nhiệm vụ.
ko 그는 임무를 완수하기 위해 최선의 노력을 다했다.
구성
tột / mực
▸
구성
tột / mực
유의어
tột đỉnh / tột / tột cùng / tột điểm …
▸
유의어
tột đỉnh / tột / tột cùng / tột điểm …
쓰임
tột độ / cao tột / cùng tột / mẫu mực …
▸
쓰임
tột độ / cao tột / cùng tột / mẫu mực …