tổn thương
발음
북부
/to̰n˧˩˧ tʰɨəŋ˧˧/
중부
/toŋ˧˩˨ tʰɨəŋ˧˥/
남부
/toŋ˨˩˦ tʰɨəŋ˧˧/
듣기
해치다 enharm
동사
해치다
harm
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
해치다
기본 동작
신체적·정신적인 고통이나 상처, 혹은 손해를 입히다.
vi Những lời nói của anh ấy làm tôi tổn thương.
ko 그의 말은 나를 해친다.
명사
뜻 2
명사
부상
신체나 구조물에 대한 물리적인 해나 손상.
vi Cầu thủ này gặp một tổn thương nghiêm trọng ở chân.
ko 그 선수는 다리에 심각한 부상을 입었다.
구성
thương
▸
구성
thương
유의어
tổn hại / tổn thất / tổn thọ / 피해 …
▸
유의어
tổn hại / tổn thất / tổn thọ / 피해 …
쓰임
làm tổn thương / dễ thương / chấn thương / thương mại …
▸
쓰임
làm tổn thương / dễ thương / chấn thương / thương mại …