tốt thuốc
발음
북부
/tot˧˥ tʰuək˧˥/
중부
/to̰k˩˧ tʰuək˩˧/
남부
/tok˧˥ tʰuək˧˥/
약효가 있는 enmedicinal
unknown
약효가 있는
medicinal
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
약효가 있는
Having benefits or high effectiveness when used in medical preparations or healing treatments.
vi Loại thảo dược này rất tốt thuốc trong việc chữa trị các bệnh về gan.
ko This herb is very medicinal in treating liver diseases.
구성
tốt / thuốc / 卒茦
▸
구성
tốt / thuốc / 卒茦
한자
음절 대응 추정
대표 후보
卒茦
음절별 후보
tốt
卒
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …