tốt thầy
발음
북부
/tot˧˥ tʰə̤j˨˩/
중부
/to̰k˩˧ tʰəj˧˧/
남부
/tok˧˥ tʰəj˨˩/
잘 교육받은 enwell-taught
unknown
잘 교육받은
well-taught
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
잘 교육받은
숙련된 교사로부터 훌륭한 교육이나 지도를 받는 이점을 지칭함.
vi Cậu bé này rất lễ phép vì được tốt thầy.
ko 이 소년은 잘 교육받았기 때문에 매우 예의 바르다.
구성
tốt / thầy
▸
구성
tốt / thầy
유의어
quan thầy / bậc thầy / sư thầy / mã thầy …
▸
유의어
quan thầy / bậc thầy / sư thầy / mã thầy …
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …