mã thầy
발음
북부
/maʔa˧˥ tʰə̤j˨˩/
중부
/maː˧˩˨ tʰəj˧˧/
남부
/maː˨˩˦ tʰəj˨˩/
올방개 enwater chestnut
1 senses
2 구성 요소
unknown
올방개
water chestnut
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
unknown
올방개
달콤하고 아삭한 식감의 식용 덩이줄기를 만드는 수생 식물.
vi Củ mã thầy có vị ngọt và giòn nên rất dễ ăn.
ko 올방개의 덩이줄기는 달콤하고 아삭하여 먹기 쉽다.