tẩn mẩn
발음
북부
/tə̰n˧˩˧ mə̰n˧˩˧/
중부
/təŋ˧˩˨ məŋ˧˩˨/
남부
/təŋ˨˩˦ məŋ˨˩˦/
꼼꼼하다 enmeticulous
형용사
꼼꼼하다
meticulous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
꼼꼼하다
성질·상태
아주 작은 세부 사항까지 주의 깊고 꼼꼼하게 살핌.
vi Ông ấy tẩn mẩn sửa lại từng chi tiết của món đồ chơi.
ko 그는 꼼꼼하게 장난감의 각 부분을 수리했다.
구성
tẩn / mẩn
▸
구성
tẩn / mẩn
유의어
tản mạn / kĩ lưỡng / chi li / kiết cú …
▸
유의어
tản mạn / kĩ lưỡng / chi li / kiết cú …
쓰임
tôn tẩn
▸
쓰임
tôn tẩn