tương xứng
발음
북부
/tɨəŋ˧˧ sɨŋ˧˥/
중부
/tɨəŋ˧˥ sɨ̰ŋ˩˧/
남부
/tɨəŋ˧˧ sɨŋ˧˥/
듣기
상응하는 encommensurate
형용사
상응하는
commensurate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
상응하는
비교·양태
적절하게 균형이 맞거나 동등한 상태.
vi Mức lương này hoàn toàn tương xứng với công sức của bạn.
ko 이 급여는 당신의 노력에 충분히 상응한다.
구성
tương / xứng / 한월어. 한자는 相稱 …
▸
구성
tương / xứng / 한월어. 한자는 相稱 …
어원한월어. 한자는 相稱
한자
출처 대조 완료
대표 후보
相稱
음절별 후보
tương
相(醬 / 湘)
xứng
秤
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
cân xứng / đối xứng / siêu đối xứng / trục đối xứng …
▸
유의어
cân xứng / đối xứng / siêu đối xứng / trục đối xứng …
쓰임
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
쓰임
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …