tương ái
발음
북부
/tɨəŋ˧˧ aːj˧˥/
중부
/tɨəŋ˧˥ a̰ːj˩˧/
남부
/tɨəŋ˧˧ aːj˧˥/
듣기
서로 사랑하다 enlove each other
동사
서로 사랑하다
love each other
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
서로 사랑하다
기본 동작
사람들이 서로 사랑하고 배려하는 행위.
vi Mọi người trong cộng đồng nên tương ái và giúp đỡ lẫn nhau.
ko 지역 사회 사람들은 서로 사랑하고 도와야 한다.
구성
tương / ái / 相薆
▸
구성
tương / ái / 相薆
한자
음절 대응 추정
대표 후보
相薆
음절별 후보
tương
相(醬 / 湘)
ái
薆
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tình ái / đồng tính luyến ái / dị tính luyến ái / tương thân tương ái …
▸
유의어
tình ái / đồng tính luyến ái / dị tính luyến ái / tương thân tương ái …
쓰임
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
쓰임
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …