tơi bời
발음
북부
/təːj˧˧ ɓə̤ːj˨˩/
중부
/təːj˧˥ ɓəːj˧˧/
남부
/təːj˧˧ ɓəːj˨˩/
갈기갈기 enin tatters
부사
갈기갈기
in tatters
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
갈기갈기
담화·논리
강력한 충격이나 파괴적인 힘에 의해 초래된 산산조각이 나거나 혼란스러운 방식.
vi Cơn bão đi qua đã làm cho những vườn cây ăn quả bị tàn phá tơi bời.
ko 지나간 폭풍은 과수원을 갈기갈기 찢어놓았다.
구성
tơi
▸
구성
tơi
유의어
tơi / tơi tả / chơi bời / rối bời …
▸
유의어
tơi / tơi tả / chơi bời / rối bời …
쓰임
áo tơi / nghèo rớt mồng tơi / mồng tơi / nón tơi
▸
쓰임
áo tơi / nghèo rớt mồng tơi / mồng tơi / nón tơi