rối bời
발음
북부
/zoj˧˥ ɓə̤ːj˨˩/
중부
/ʐo̰j˩˧ ɓəːj˧˧/
남부
/ɹoj˧˥ ɓəːj˨˩/
듣기
혼란스러운 enconfused
형용사
혼란스러운
confused
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
혼란스러운
성질·상태
혼란스럽고 생각이 정리되지 않은 상태.
vi Tâm trí tôi đang rối bời với những suy nghĩ lộn xộn.
ko 내 마음은 정리되지 않은 생각들로 혼란스럽다.
구성
rối
▸
구성
rối
유의어
bối rối / lẫn lộn / U Minh / lúng túng …
▸
유의어
bối rối / lẫn lộn / U Minh / lúng túng …
쓰임
gây rối / rối beng / rắc rối / quấy rối
▸
쓰임
gây rối / rối beng / rắc rối / quấy rối