tĩnh mạch cửa
문맥 enportal vein
명사
문맥
portal vein
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
문맥
담화·논리
다른 장기들로부터 간으로 혈액을 운반하는 주요 혈관.
vi Tĩnh mạch cửa đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn máu đến gan.
ko 문맥은 간으로 혈액을 운반하는 중요한 역할을 한다.
구성
tĩnh mạch / cửa / tĩnh mạch + cửa 의 합성
▸
구성
tĩnh mạch / cửa / tĩnh mạch + cửa 의 합성
어원tĩnh mạch + cửa 의 합성
쓰임
tĩnh mạch chủ / giãn tĩnh mạch / cửa sổ / cửa hàng …
▸
쓰임
tĩnh mạch chủ / giãn tĩnh mạch / cửa sổ / cửa hàng …