giãn tĩnh mạch
정맥 확장 endilated vein
명사
정맥 확장
dilated vein
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정맥 확장
담화·논리
Abnormal widening of a vein.
구성
giãn / tĩnh mạch
▸
구성
giãn / tĩnh mạch
유의어
giãn / giãn cách / giãn cách xã hội / giãn thợ
▸
유의어
giãn / giãn cách / giãn cách xã hội / giãn thợ
쓰임
thư giãn / co giãn / tĩnh mạch chủ / tĩnh mạch cửa
▸
쓰임
thư giãn / co giãn / tĩnh mạch chủ / tĩnh mạch cửa