túy ông
발음
북부
/twi˧˥ əwŋ˧˧/
중부
/twḭ˩˧ əwŋ˧˥/
남부
/twi˧˥ əwŋ˧˧/
술꾼 endrunkard
1 senses
1 구성 요소
unknown
술꾼
drunkard
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
unknown
술꾼
항상 술에 취해 있는 남자를 일컫는 말.
vi Mọi người thường gọi ông ấy là một túy ông.
ko 사람들은 종종 그를 술꾼이라고 부른다.