túc mễ cục
발음
북부
/tuk˧˥ meʔe˧˥ kṵʔk˨˩/
중부
/tṵk˩˧ me˧˩˨ kṵk˨˨/
남부
/tuk˧˥ me˨˩˦ kuk˨˩˨/
미곡 관리국 enrice management office
명사
미곡 관리국
rice management office
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
미곡 관리국
담화·논리
쌀의 생산이나 유통을 관리하는 행정 기관.
vi Ông tôi từng làm việc tại túc mễ cục.
ko 할아버지는 예전에 미곡 관리국에서 일하셨다.
구성
mễ / cục
▸
구성
mễ / cục
유의어
túc hạ / túc duyên / túc thỏa / túc nhân …
▸
유의어
túc hạ / túc duyên / túc thỏa / túc nhân …
쓰임
mễ trì / mễ tây cơ / vịnh mễ tây cơ / vịnh mễ …
▸
쓰임
mễ trì / mễ tây cơ / vịnh mễ tây cơ / vịnh mễ …