tùy viên
듣기
주재관 enattache
명사
주재관
attache
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
주재관
담화·논리
대사관 등에서 전문적인 임무를 맡은 외교관.
vi Anh ấy làm việc với tư cách là một tùy viên quân sự tại sứ quán.
ko 그는 대사관의 군사 주재관으로 일하고 있다.
구성
tùy / viên
▸
구성
tùy / viên
유의어
tùy / tùy tùng / tùy theo / tùy thân …
▸
유의어
tùy / tùy tùng / tùy theo / tùy thân …
쓰임
tùy ý / nhà tùy / tùy bút / tùy tiện …
▸
쓰임
tùy ý / nhà tùy / tùy bút / tùy tiện …