tùy thân
발음
북부
/twi̤˨˩ tʰən˧˧/
중부
/twi˧˧ tʰəŋ˧˥/
남부
/twi˨˩ tʰəŋ˧˧/
듣기
휴대용의 enportable
형용사
휴대용의
portable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
휴대용의
성질·상태
항상 몸에 지니고 다닐 수 있을 만큼 작고 가벼움.
vi Bạn nên luôn mang theo giấy tờ tùy thân bên mình.
ko 항상 신분증을 휴대하십시오.
구성
tùy / thân
▸
구성
tùy / thân
유의어
tùy / tùy tùng / tùy theo / tùy thích …
▸
유의어
tùy / tùy tùng / tùy theo / tùy thích …
쓰임
tùy ý / nhà tùy / tùy bút / tùy tiện …
▸
쓰임
tùy ý / nhà tùy / tùy bút / tùy tiện …