tính biểu
발음
북부
/tïŋ˧˥ ɓiə̰w˧˩˧/
중부
/tḭ̈n˩˧ ɓiəw˧˩˨/
남부
/tɨn˧˥ ɓiəw˨˩˦/
듣기
로그표 enlogarithm table
unknown
로그표
logarithm table
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
로그표
여러 수치의 로그 값을 찾기 위해 사용되는 수학표.
vi Học sinh thường sử dụng tính biểu để tra cứu nhanh các giá trị lôgarit.
ko 학생들은 로그 값을 빠르게 찾아보기 위해 로그표를 자주 이용한다.
구성
tính / biểu / 併表
▸
구성
tính / biểu / 併表
한자
음절 대응 추정
대표 후보
併表
음절별 후보
tính
併
biểu
表
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tinh biểu / tính / tính tiền / tính từ …
▸
유의어
tinh biểu / tính / tính tiền / tính từ …
쓰임
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính …
▸
쓰임
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính …